Alcyone (sao) vs Epsilon Đại Hùng
| Thuộc Tính | Alcyone (sao) | Epsilon Đại Hùng |
|---|---|---|
| Ký Hiệu | 25Eta Tau | 77Eps UMa |
| Chòm Sao | Taurus | Ursa Major |
| Phân Loại Quang Phổ | Class B — B-type (Blue-White) | Class A — A-type (White) |
| Cấp Sao Biểu Kiến | +2.85 | +1.76 |
| Cấp Sao Tuyệt Đối | -2,61 | -0,26 |
| Khoảng Cách | 403 ly | 82.5 ly |
| Khối Lượng | N/A | N/A |
| Bán Kính | N/A | N/A |
| Nhiệt Độ | N/A | N/A |
| Độ Sáng | N/A | N/A |