Tau Phe vs Zet Scl
| Property | Tau Phe | Zet Scl |
|---|---|---|
| Ký Hiệu | Tau Phe | Zet Scl |
| Chòm Sao | N/A | N/A |
| Phân Loại Quang Phổ | Class G — G-type (Yellow) | Class B — B-type (Blue-White) |
| Cấp Sao Biểu Kiến | +5.71 | +5.04 |
| Cấp Sao Tuyệt Đối | -0.59 | -0.90 |
| Khoảng Cách | 593 ly | 503 ly |
| Khối Lượng | N/A | N/A |
| Bán Kính | N/A | N/A |
| Nhiệt Độ | N/A | N/A |
| Độ Sáng | N/A | N/A |