HIP 418 vs Tau Phe
| Property | HIP 418 | Tau Phe |
|---|---|---|
| Ký Hiệu | N/A | Tau Phe |
| Chòm Sao | Cassiopeia | N/A |
| Phân Loại Quang Phổ | Class B — B-type (Blue-White) | Class G — G-type (Yellow) |
| Cấp Sao Biểu Kiến | +5.80 | +5.71 |
| Cấp Sao Tuyệt Đối | -0.93 | -0.59 |
| Khoảng Cách | 723 ly | 593 ly |
| Khối Lượng | N/A | N/A |
| Bán Kính | N/A | N/A |
| Nhiệt Độ | N/A | N/A |
| Độ Sáng | N/A | N/A |