Sol vs Tau Phe
| Property | Sol | Tau Phe |
|---|---|---|
| Ký Hiệu | N/A | Tau Phe |
| Chòm Sao | N/A | N/A |
| Phân Loại Quang Phổ | N/A | Class G — G-type (Yellow) |
| Cấp Sao Biểu Kiến | -26.70 | +5.71 |
| Cấp Sao Tuyệt Đối | 4.85 | -0.59 |
| Khoảng Cách | N/A | 593 ly |
| Khối Lượng | N/A | N/A |
| Bán Kính | N/A | N/A |
| Nhiệt Độ | N/A | N/A |
| Độ Sáng | N/A | N/A |