Aldebaran vs Atlas (sao)
| Thuộc Tính | Aldebaran | Atlas (sao) |
|---|---|---|
| Ký Hiệu | 87Alp Tau | 27 Tau |
| Chòm Sao | Taurus | Taurus |
| Phân Loại Quang Phổ | Class K — K-type (Orange) | Class B — B-type (Blue-White) |
| Cấp Sao Biểu Kiến | +0.87 | +3.62 |
| Cấp Sao Tuyệt Đối | -0,68 | -1,72 |
| Khoảng Cách | 66.6 ly | 382 ly |
| Khối Lượng | N/A | N/A |
| Bán Kính | N/A | N/A |
| Nhiệt Độ | N/A | N/A |
| Độ Sáng | N/A | N/A |