Alcyone (sao) vs Atlas (sao)
| Thuộc Tính | Alcyone (sao) | Atlas (sao) |
|---|---|---|
| Ký Hiệu | 25Eta Tau | 27 Tau |
| Chòm Sao | Taurus | Taurus |
| Phân Loại Quang Phổ | Class B — B-type (Blue-White) | Class B — B-type (Blue-White) |
| Cấp Sao Biểu Kiến | +2.85 | +3.62 |
| Cấp Sao Tuyệt Đối | -2,61 | -1,72 |
| Khoảng Cách | 403 ly | 382 ly |
| Khối Lượng | N/A | N/A |
| Bán Kính | N/A | N/A |
| Nhiệt Độ | N/A | N/A |
| Độ Sáng | N/A | N/A |