Alcyone (sao) vs Aldebaran
| Thuộc Tính | Alcyone (sao) | Aldebaran |
|---|---|---|
| Ký Hiệu | 25Eta Tau | 87Alp Tau |
| Chòm Sao | Taurus | Taurus |
| Phân Loại Quang Phổ | Class B — B-type (Blue-White) | Class K — K-type (Orange) |
| Cấp Sao Biểu Kiến | +2.85 | +0.87 |
| Cấp Sao Tuyệt Đối | -2,61 | -0,68 |
| Khoảng Cách | 403 ly | 66.6 ly |
| Khối Lượng | N/A | N/A |
| Bán Kính | N/A | N/A |
| Nhiệt Độ | N/A | N/A |
| Độ Sáng | N/A | N/A |