86 Peg vs Tau Phe
| Property | 86 Peg | Tau Phe |
|---|---|---|
| Ký Hiệu | 86 Peg | Tau Phe |
| Chòm Sao | Pegasus | N/A |
| Phân Loại Quang Phổ | Class G — G-type (Yellow) | Class G — G-type (Yellow) |
| Cấp Sao Biểu Kiến | +5.55 | +5.71 |
| Cấp Sao Tuyệt Đối | 0.26 | -0.59 |
| Khoảng Cách | 373 ly | 593 ly |
| Khối Lượng | N/A | N/A |
| Bán Kính | N/A | N/A |
| Nhiệt Độ | N/A | N/A |
| Độ Sáng | N/A | N/A |