85 Peg vs Tau Phe
| Property | 85 Peg | Tau Phe |
|---|---|---|
| Ký Hiệu | 85 Peg | Tau Phe |
| Chòm Sao | Pegasus | N/A |
| Phân Loại Quang Phổ | Class G — G-type (Yellow) | Class G — G-type (Yellow) |
| Cấp Sao Biểu Kiến | +5.80 | +5.71 |
| Cấp Sao Tuyệt Đối | 5.37 | -0.59 |
| Khoảng Cách | 39.7 ly | 593 ly |
| Khối Lượng | N/A | N/A |
| Bán Kính | N/A | N/A |
| Nhiệt Độ | N/A | N/A |
| Độ Sáng | N/A | N/A |