2 Cet vs Tau Phe
| Property | 2 Cet | Tau Phe |
|---|---|---|
| Ký Hiệu | 2 Cet | Tau Phe |
| Chòm Sao | N/A | N/A |
| Phân Loại Quang Phổ | Class B — B-type (Blue-White) | Class G — G-type (Yellow) |
| Cấp Sao Biểu Kiến | +4.55 | +5.71 |
| Cấp Sao Tuyệt Đối | -0.06 | -0.59 |
| Khoảng Cách | 272 ly | 593 ly |
| Khối Lượng | N/A | N/A |
| Bán Kính | N/A | N/A |
| Nhiệt Độ | N/A | N/A |
| Độ Sáng | N/A | N/A |